Đang tải dữ liệu...
Đang kiểm tra quyền...
爱
ài
Nhấn hoặc chạm để xem nghĩa
Yêu
Dùng bàn tay (爫) dắt người bạn (友) của mình về một mái nhà (冖), đó chính là Yêu (爱)
Bạn thấy từ này thế nào?
Danh sách từ vựng HSK 3.0 mới nhất (theo công bố chính thức Hanban 11/2025)