💼 Tiếng Trung Thương Mại · Chuẩn BCT Quốc Tế
GIÁO TRÌNH Tiếng Trung Thương Mại BCT
33 Bài giảng tương tác toàn diện từ giao tiếp văn phòng, đàm phán hợp đồng, xuất nhập khẩu, ngân hàng thuế vụ đến chứng khoán & đầu tư
33Bài học
620+Từ vựng BCT
80+Ngữ pháp & Mẹo
4 BàiHọc thử Free
Mở khóa trọn bộ 33 Bài Giảng Thương Mại BCT
Học thử 4 bài miễn phí (2 bài mỗi tập). Mở khóa 29 bài còn lại chỉ 70.000đ/năm.
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 1Học thử miễn phí
第1课 · 欢迎
Bài 1 · Nghi Thức Đón Tiếp & Gặp Gỡ
Unit 1 · Tiệc Chào Mừng & Tiếp Đón Thương Mại
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 2Học thử miễn phí
第2课 · 宴请
Bài 2 · Tiệc Chiêu Đãi & Bữa Tối Ngoại Giao
Unit 1 · Tiệc Chào Mừng & Tiếp Đón Thương Mại
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 3Học thử miễn phí
第3课 · 在工业园区
Bài 3 · Khảo Sát Tại Khu Công Nghiệp
Unit 2 · Khảo Sát Thực Địa Thương Mại
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 4Mở khóa
第4课 · 参观工厂
Bài 4 · Tham Quan Dây Chuyền Nhà Máy
Unit 2 · Khảo Sát Thực Địa Thương Mại
3 từ · 1 ngữ pháp
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 5Mở khóa
第5课 · 投资环境
Bài 5 · Đánh Giá Môi Trường Đầu Tư
Unit 2 · Khảo Sát Thực Địa Thương Mại
3 từ · 1 ngữ pháp
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 6Mở khóa
第6课 · 询价与报价
Bài 6 · Hỏi Giá & Báo Giá Thương Mại
Unit 3 · Đàm Phán Thương Mại Quốc Tế
5 từ · 1 ngữ pháp
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 7Mở khóa
第7课 · 讨价还价
Bài 7 · Thương Lượng & Mặc Cả Hợp Đồng
Unit 3 · Đàm Phán Thương Mại Quốc Tế
4 từ · 1 ngữ pháp
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 8Mở khóa
第8课 · 达成协议
Bài 8 · Đạt Được Thỏa Thuận & Ký Kết
Unit 3 · Đàm Phán Thương Mại Quốc Tế
3 từ · 1 ngữ pháp
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 9Mở khóa
第9课 · 包装
Bài 9 · Quy Cách Đóng Gói Bao Bì Hàng Hóa
Unit 4 · Vận Tải Quốc Tế & Bảo Hiểm Hàng Hóa
3 từ · 1 ngữ pháp
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 10Mở khóa
第10课 · 货物运输
Bài 10 · Phương Thức Vận Chuyển Hàng Hóa
Unit 4 · Vận Tải Quốc Tế & Bảo Hiểm Hàng Hóa
3 từ · 1 ngữ pháp
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 11Mở khóa
第11课 · 货物保险
Bài 11 · Mua Bảo Hiểm & Điều Khoản Rủi Ro
Unit 4 · Vận Tải Quốc Tế & Bảo Hiểm Hàng Hóa
3 từ · 1 ngữ pháp
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 12Mở khóa
第12课 · 索赔
Bài 12 · Khiếu Nại Bồi Thường Thiệt Hại
Unit 5 · Xử Lý Tranh Chấp & Trọng Tài Thương Mại
4 từ · 1 ngữ pháp
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 13Mở khóa
第13课 · 调解与仲裁
Bài 13 · Hòa Giải & Trọng Tài Quốc Tế
Unit 5 · Xử Lý Tranh Chấp & Trọng Tài Thương Mại
3 từ · 1 ngữ pháp
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 14Mở khóa
第14课 · 倾销与反倾销
Bài 14 · Bán Phá Giá & Chống Bán Phá Giá
Unit 5 · Xử Lý Tranh Chấp & Trọng Tài Thương Mại
3 từ · 1 ngữ pháp
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 15Mở khóa
第15课 · 在海关
Bài 15 · Khai Báo & Thông Quan Hải Quan
Unit 6 · Thủ Tục Hải Quan & Kiểm Định Chất Lượng
3 từ · 1 ngữ pháp
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 16Mở khóa
第16课 · 商检
Bài 16 · Kiểm Nghiệm Xuất Nhập Khẩu Hàng Hóa
Unit 6 · Thủ Tục Hải Quan & Kiểm Định Chất Lượng
3 từ · 1 ngữ pháp
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 17Mở khóa
第17课 · 银行存贷款
Bài 17 · Tiền Gửi & Vay Vốn Tín Dụng Ngân Hàng
Unit 7 · Tài Chính Ngân Hàng & Khai Thuế Doanh Nghiệp
3 từ · 1 ngữ pháp
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 18Mở khóa
第18课 · 纳税
Bài 18 · Kê Khai & Nộp Thuế Doanh Nghiệp
Unit 7 · Tài Chính Ngân Hàng & Khai Thuế Doanh Nghiệp
3 từ · 1 ngữ pháp
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 19Mở khóa
第19课 · 股票
Bài 19 · Thị Trường Cổ Phiếu A & Giao Dịch Chứng Khoán
Unit 8 · Thị Trường Chứng Khoán & Quỹ Đầu Tư
3 từ · 1 ngữ pháp
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 20Mở khóa
第20课 · 基金
Bài 20 · Quỹ Đầu Tư Tài Chính & Quản Lý Rủi Ro
Unit 8 · Thị Trường Chứng Khoán & Quỹ Đầu Tư
3 từ · 1 ngữ pháp
Thương Mại 1 (BCT) · Bài 21Mở khóa
第21课 · 商务听力与实战
Bài 21 · Tổng Hợp Nghe Hiểu & Giao Tiếp Thương Mại BCT
Unit 8 · Tổng Hợp Nghe Hiểu & Giao Tiếp Thương Mại BCT
3 từ · 1 ngữ pháp