Đang tải dữ liệu...
Đang tải dữ liệu...
Khám phá hệ thống ngữ pháp HSK 1 chuẩn 3.0 mới nhất bằng Sơ đồ tư duy tương tác. Di chuột để xem nhanh công thức, nhấp chuột để luyện tập với 8 câu ví dụ kèm giải thích chi tiết.
Di chuột hoặc giữ vào bất kỳ điểm ngữ pháp màu sắc nào trên Sơ đồ tư duy để xem công thức và nghĩa rút gọn tại đây.
Phù hợp cho thiết bị di động. Nhấp vào các phần bên dưới để tự ôn tập chi tiết theo từng chủ mục.
Cách dùng: Dùng trước họ hoặc tên của một người để gọi thân mật, thường dành cho người nhỏ tuổi hơn hoặc bạn bè thân thiết. Trong văn hóa Trung Quốc, đây là cách xưng hô rất phổ biến thể hiện sự gần gũi.
小 (Xiǎo) + Họ / TênCách dùng: Đứng trước số từ (thường kèm theo lượng từ) để cấu tạo số thứ tự (thứ nhất, thứ hai, thứ ba...). Tránh dùng trực tiếp số từ mà không có tiền tố này khi muốn biểu thị thứ tự.
第 (Dì) + Số từ [+ Lượng từ] [+ Danh từ]Cách dùng: Đứng sau đại từ nhân xưng (我, 你, 他...) hoặc danh từ chỉ người (老师, 学生, 孩子...) để tạo hình thức số nhiều. Lưu ý: Không dùng '们' khi danh từ đã được bổ nghĩa bởi số từ cụ thể (ví dụ: không nói '三个学生们').
Đại từ / Danh từ chỉ người + 们 (men)Cách dùng: Đứng sau các từ chỉ phương hướng (左 - tả, 右 - hữu, 上 - thượng, 下 - hạ, 里 - lý, 外 - ngoại, 前 - tiền, 后 - hậu...) để tạo thành danh từ chỉ vị trí, phương hướng trong không gian.
Từ chỉ hướng + 边 (biān)Cách dùng: Dùng sau danh từ để biểu thị vị trí ở bên trên hoặc bên dưới của sự vật đó. Giúp xác định không gian tương đối trong tiếng Trung.
Danh từ + 上 (shàng) / 下 (xià)Cách dùng: Dùng sau danh từ để biểu thị vị trí ở bên trong hoặc bên ngoài của sự vật, không gian đó. Lưu ý: Không dùng '里' sau danh từ chỉ địa danh quốc gia hoặc thành phố (ví dụ: không nói '在北京里').
Danh từ + 里 (lǐ) / 外 (wài)Cách dùng: Dùng sau danh từ hoặc đại từ để chỉ vị trí ở phía trước hoặc phía sau của đối tượng đó.
Danh từ / Đại từ + 前 (qián) / 后 (hòu)